🔎 Tra cứu nhanh:Xoá

Danh mục

Thương hiệu

Ứng dụng

Bộ phun hóa chất CAT Pumps (Chemical Injectors)

Mô tả

Bộ phun hóa chất CAT Pumps định lượng và hòa trộn hóa chất (chất tẩy, xà phòng…) vào dòng nước áp lực, phục vụ rửa và làm sạch có hóa chất.

Bảng dưới liệt kê các model bộ phun hóa chất CAT Pumps kèm thông số kỹ thuật.

Đồng thau

Model Orifice Size (mm) Min Flow Max Flow Max Pressure Inlet/Discharge Ports
7182 1.8 mm 2.00 GPM / 7.60 LPM 4.00 GPM / 15.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)
7192 1.8 mm 2.00 GPM / 7.60 LPM 4.00 GPM / 15.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR M18 X 1.0 / 3/8″ NPT(M)
7183 2.1 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 5.00 GPM / 19.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)
7193 2.1 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 5.00 GPM / 19.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR M18 X 1.0 / 3/8″ NPT(M)
7184 2.3 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 6.00 GPM / 23.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)
7194 2.3 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 6.00 GPM / 23.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR M18 X 1.0 / 3/8″ NPT(M)
7224 2.3 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 6.00 GPM / 23.00 LPM 4050 PSI / 280 BAR M22 X 1.5 / 3/8″ NPT(M)

Inox 316

Model Orifice Size (mm) Min Flow Max Flow Max Pressure Inlet/Discharge Ports
7722 1.8 mm 2.00 GPM / 7.60 LPM 4.00 GPM / 15.00 LPM 5100 PSI / 350 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)
7723 2.1 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 5.00 GPM / 19.00 LPM 5100 PSI / 350 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)
7724 2.3 mm 3.00 GPM / 11.40 LPM 6.00 GPM / 23.00 LPM 5100 PSI / 350 BAR 3/8″ NPT(M) / 3/8″ NPT(M)

Tư vấn & báo giá phụ kiện CAT Pumps

Thiết bị Trường Phát cung cấp phụ kiện bơm áp lực cao CAT Pumps chính hãng. Liên hệ để được tư vấn chọn đúng phụ kiện cho hệ thống của bạn. Xem thêm thương hiệu CAT Pumps.