Khi chuẩn bị mua máy lọc dầu biến áp, đơn vị sử dụng cần một bộ thông số kỹ thuật rõ ràng và đo kiểm được, để so sánh các model và nghiệm thu về sau. Bài viết đưa ra checklist thông số kỹ thuật máy lọc dầu biến áp gồm độ lọc, lưu lượng, chân không, gia nhiệt, chỉ tiêu dầu đầu ra, thử nghiệm FAT và điều khoản bảo hành, kèm ví dụ tính toán để tham khảo.

Checklist thông số kỹ thuật khi mua máy lọc dầu biến áp
Máy đo điện áp đánh thủng dầu dùng pin TOR-80A GlobeCore – Thiết bị Trường Phát

Bước 1: Xác định nhu cầu sử dụng

Trước khi viết thông số, cần trả lời các câu hỏi sau:

Bước 2: Chọn lưu lượng phù hợp

Lưu lượng danh định của máy lọc dầu chân không phổ biến từ khoảng 1.800 L/h tới 18.000 L/h. Nguyên tắc thực tế là máy phải tuần hoàn được toàn bộ thể tích dầu nhiều lần trong thời gian cho phép cắt điện.

Ví dụ tính toán

Máy biến áp 250 MVA chứa khoảng 60.000 lít dầu. Yêu cầu tuần hoàn tối thiểu 3 lần thể tích trong thời gian khoảng 30 giờ:

Công suất gia nhiệt tương ứng

Công suất cần để nâng nhiệt độ dầu trong một lượt đi qua: P = m × c × ΔT. Với 6.000 L/h dầu khoáng (khối lượng riêng khoảng 0,87 kg/L, nhiệt dung riêng khoảng 1,9 kJ/kg·K), nâng 40°C:

Thực tế máy tuần hoàn nhiều vòng nên nhiệt độ tăng dần, công suất lắp đặt có thể thấp hơn giá trị này, nhưng phép tính giúp đánh giá thời gian gia nhiệt và kiểm tra thông số nhà cung cấp đưa ra có hợp lý không. Cũng cần tính tổn thất nhiệt qua đường ống và vỏ máy biến áp khi trời lạnh.

Bước 3: Checklist thông số kỹ thuật

Nhóm Thông số cần nêu Giá trị tham khảo cho máy chân không hai cấp
Lưu lượng Lưu lượng danh định, điều kiện đo (loại dầu, nhiệt độ) Theo tính toán, ví dụ 6.000 hoặc 9.000 L/h
Độ lọc Cấp lọc tinh đầu ra, diện tích lọc, cảnh báo chênh áp Thường 1 µm hoặc tốt hơn cho dầu 220–500 kV; 3–5 µm cho cấp thấp hơn
Chân không Áp suất cực hạn của hệ bơm, áp suất làm việc trong bình, cấu hình bơm Hai cấp (cánh gạt + Roots); áp suất làm việc thường ở mức vài chục Pa trở xuống, áp suất cực hạn vài Pa tùy nhà sản xuất
Gia nhiệt Công suất, dải nhiệt độ điều chỉnh, sai số, mật độ công suất bề mặt, bảo vệ Dải điều chỉnh khoảng 20–80°C, sai số vài độ, có bảo vệ quá nhiệt và liên động lưu lượng
Chỉ tiêu dầu đầu ra BDV, hàm lượng nước, hàm lượng khí, độ sạch hạt BDV ≥ 70 kV; nước ≤ 5 ppm; khí ≤ 0,1%; độ sạch theo NAS 1638 hoặc ISO 4406 tùy yêu cầu sử dụng
Điều khiển PLC, màn hình, chế độ tự động, ghi dữ liệu Tự động phá bọt, chống tràn, cảnh báo, lưu nhật ký
An toàn Bảo vệ quá áp, quá nhiệt, mất pha, rò điện, dừng khẩn cấp Theo tiêu chuẩn an toàn điện áp dụng
Kết cấu Kích thước, khối lượng, rơ moóc, mái che, vật liệu bình Phù hợp phương tiện vận chuyển của đơn vị
Nguồn điện Điện áp, tần số, tổng công suất 3 pha 380–400 V, 50 Hz
Độ ồn Mức ồn cách máy 1 m Thường yêu cầu không quá khoảng 75–80 dB(A)

Cách viết chỉ tiêu dầu đầu ra cho chặt chẽ

Chỉ tiêu dầu đầu ra phải kèm điều kiện thử và phương pháp đo, nếu không sẽ khó nghiệm thu. Ví dụ cách viết:

Việc ghi rõ “sau một lượt đi qua” hay “sau tuần hoàn” là rất quan trọng, vì hai điều kiện này cho kết quả rất khác nhau.

Bước 4: Yêu cầu thử nghiệm FAT và SAT

FAT – thử nghiệm tại nhà máy

  1. Kiểm tra ngoại quan, kích thước, danh mục thiết bị, xuất xứ linh kiện chính (bơm chân không, bơm dầu, PLC, cảm biến).
  2. Đo áp suất cực hạn của hệ bơm chân không và áp suất làm việc trong bình.
  3. Đo lưu lượng thực tế với dầu ở nhiệt độ quy định.
  4. Kiểm tra dải nhiệt độ, độ ổn định điều khiển, thời gian gia nhiệt.
  5. Thử chức năng bảo vệ: quá nhiệt, mất lưu lượng, mức cao, dừng khẩn cấp.
  6. Thử xử lý dầu: đo chỉ tiêu dầu đầu vào và đầu ra theo điều kiện đã quy định.
  7. Đo cách điện, độ ồn, chạy liên tục một khoảng thời gian (ví dụ vài giờ đến 24 giờ).

Nên thống nhất trước với nhà cung cấp về việc chứng kiến FAT (số người, số ngày); các biên bản và thiết bị đo phải có giấy hiệu chuẩn còn hiệu lực.

SAT – thử nghiệm tại hiện trường

Sau khi giao hàng, lặp lại các phép thử chính với dầu thực tế tại trạm, đặc biệt là chỉ tiêu dầu đầu ra, do phòng thí nghiệm của đơn vị hoặc phòng thí nghiệm độc lập thực hiện.

Bước 5: Hồ sơ, đào tạo và bảo hành

Những điểm dễ bỏ sót khi chốt cấu hình máy

Câu hỏi thường gặp

Có nên yêu cầu BDV đầu ra 75 kV hoặc 80 kV?

Có thể, với máy dùng cho cấp 500 kV, nhưng cần đi kèm điều kiện thử rõ ràng. Yêu cầu quá cao mà không thật sự cần thiết sẽ làm tăng chi phí đầu tư.

Máy chân không một cấp có dùng được cho 110 kV không?

Có thể dùng cho bảo dưỡng máy biến áp cấp thấp và trung bình, nhưng máy hai cấp cho chân không sâu hơn, khử nước và khí tốt hơn, nên được ưu tiên cho 110 kV trở lên.

Có cần cảm biến độ ẩm trực tuyến?

Rất nên có, vì giúp theo dõi tiến trình khử ẩm liên tục, giảm số lần lấy mẫu và đặc biệt hữu ích khi xử lý dầu este.

Nên yêu cầu thời gian bảo hành bao lâu?

Phổ biến 12–24 tháng kể từ ngày nghiệm thu, kèm cam kết thời gian có mặt khi xảy ra sự cố và cung cấp phụ tùng lâu dài.

Thiết bị Trường Phát – đồng hành lập cấu hình và cung cấp máy

Thiết bị Trường Phát cung cấp máy lọc dầu máy biến áp chân không hai cấp các dòng TOP, NSH, ZANYO, HOPU, Zhongneng, GlobeCore, Enervac… với nhiều dải lưu lượng. Chúng tôi hỗ trợ tính toán lưu lượng, gia nhiệt, tư vấn chọn model, cung cấp thông số kỹ thuật, catalogue và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Liên hệ Hotline/Zalo 0837 211 855.